
Bến Xe Tp Huế giải quyết các vấn đề về ách tắc giao thông

Giá rẻ mỗi ngày với với dịch vụ tại Bến Xe Tp Huế

Bến Xe Tp Huế với phương thức thanh toán an toàn và linh hoạt

Bến Xe Tp Huế luôn quan tâm,hỗ trợ khách hàng 24/7
| Tuyến đường | Hãng xe | Giá vé |
|---|---|---|
|
Bến Xe Tp Huế đi An Giang
|
Xe Phương Heng
|
1,028,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Bà Rịa Vũng Tàu
|
Xe Huỳnh Đạt
|
747,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Bắc Giang
|
Xe Kế Nghi
|
1,007,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Băc Kạn
|
Xe Mai Linh
|
1,134,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Bạc Liêu
|
Xe Phương Heng
|
852,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Bắc Ninh
|
Xe Mai Linh
|
1,200,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Bến Tre
|
Xe Huy Tuấn
|
826,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Bình Dương
|
Xe Kết Đoàn
|
1,381,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Bình Phước
|
Xe Mạnh Ninh
|
982,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Bình Thuận
|
Xe Khánh Học
|
1,121,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Bình Định
|
Xe Khang Kiên
|
1,248,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Cà Mau
|
Xe Khánh Hồng
|
1,145,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Cần Thơ
|
Xe Mạnh Ninh
|
916,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Cao Bằng
|
Xe Phúc Xuyên
|
949,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Gia Lai
|
Xe Khánh Hoàn
|
962,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Hà Giang
|
Xe Mạnh Nhung
|
1,207,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Hà Nam
|
Xe Khánh Hạnh
|
1,180,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Hà Nội
|
Limousine
|
1,108,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Hà Tĩnh
|
Xe Phúc Xuyên
|
1,194,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Hải Dương
|
Xe Mai Linh
|
880,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Hải Phòng
|
Xe Khanh Hằng
|
1,042,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Hậu Giang
|
Xe Kế Nghi
|
1,266,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Hòa Bình
|
Xe Huỳnh Đạt
|
925,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Huế
|
Xe Phúc Xuyên
|
1,022,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Hưng Yên
|
Xe Khánh Hoàn
|
1,160,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi khánh Hòa
|
Xe Kết Đoàn
|
1,027,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Kiên Giang
|
Xe Sao Việt
|
1,000,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi KonTum
|
Xe Sapa Express
|
1,141,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Lai Châu
|
Xe Huy Trang
|
1,287,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Lâm Đồng
|
Xe Khanh Hằng
|
788,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Lạng Sơn
|
Xe Kế Nghi
|
1,322,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Lào Cai
|
Xe Ka Linh
|
828,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Long An
|
Xe Phúc Thuận Thảo
|
1,216,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Nam Định
|
Xe Huy Tuấn
|
1,086,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Nghệ An
|
Xe Phương Trang
|
1,298,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Ninh Bình
|
Xe Sao Việt
|
799,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Ninh Thuận
|
Xe Khánh Hồng
|
1,227,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Phú Thọ
|
Xe Khanh Hằng
|
979,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Phú Yên
|
Xe Sapa Express
|
1,190,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Quảng Bình
|
Xe Mạnh Nguyên
|
958,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Quảng Nam
|
Xe Kế Thoa
|
1,309,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Quảng Ngãi
|
Xe Khánh Học
|
1,052,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Quảng Ninh
|
Xe Kế Nghi
|
889,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Quảng Trị
|
Xe Hoàng Yến Express
|
1,132,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Sóc Trăng
|
Xe Phương Heng
|
1,220,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Sơn La
|
Xe Ka Linh
|
1,092,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Tây Ninh
|
Xe Phương Trang
|
790,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Thái Nguyên
|
Xe Khang Phát
|
1,297,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Thanh Hóa
|
Xe Kế Thoa
|
927,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Tiền Giang
|
Xe Huy Trang
|
1,396,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi TPHCM
|
Xe Mạnh Nguyên
|
1,150,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Trà Vinh
|
Xe Ka Linh
|
880,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Tuyên Quang
|
Xe Phúc Xuyên
|
1,166,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Vĩnh Long
|
Xe Khang Kiên
|
1,136,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Vĩnh Phúc
|
Xe Khánh Hồng
|
769,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Đắk Lắk
|
Xe Thuận Tiến
|
1,248,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Đắk Nông
|
Xe Năm Rùm
|
1,308,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Thái Bình
|
Xe Hoàng Yến Express
|
764,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Điện Biên
|
Xe Sapa Express
|
705,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Đồng Nai
|
Xe Khang Phát
|
1,069,000 VNĐ |
|
Bến Xe Tp Huế đi Đồng Tháp
|
Xe Phúc Xuyên
|
1,060,000 VNĐ |